Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 17 |
| G.7 | 509 | 320 |
| G.6 | 6343 1249 1060 | 4647 8029 4842 |
| G.5 | 9346 | 0325 |
| G.4 | 75614 95795 41004 52337 92792 67188 54820 | 91334 04473 32578 11939 47056 93740 70539 |
| G.3 | 99153 21173 | 78655 80019 |
| G.2 | 23783 | 03401 |
| G.1 | 48671 | 91516 |
| G.ĐB | 082055 | 911419 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 49, 46 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73, 73, 71 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 19, 16, 19 |
| 2 | 20, 29, 25 |
| 3 | 34, 39, 39 |
| 4 | 47, 42, 40 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |