Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 85 |
| G.7 | 810 | 276 |
| G.6 | 5660 0254 8592 | 5635 9927 6982 |
| G.5 | 7875 | 6452 |
| G.4 | 29749 69545 29457 43287 41480 73231 31886 | 94071 58850 00805 14801 95836 36862 56335 |
| G.3 | 43193 07851 | 03070 69118 |
| G.2 | 10619 | 24713 |
| G.1 | 55354 | 06291 |
| G.ĐB | 168315 | 024690 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 19, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 54, 54, 57, 51, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 80, 86 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 36, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 71, 70 |
| 8 | 85, 82 |
| 9 | 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |