Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 29 |
| G.7 | 117 | 785 |
| G.6 | 8526 8758 2745 | 6736 5216 1572 |
| G.5 | 3185 | 3423 |
| G.4 | 85677 79609 06109 33080 26326 98860 19061 | 04951 02215 80485 46132 60920 31598 16433 |
| G.3 | 34646 95829 | 68963 38354 |
| G.2 | 86274 | 30677 |
| G.1 | 85468 | 69870 |
| G.ĐB | 897119 | 997287 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 26, 26, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 72, 77, 74 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 29, 23, 20 |
| 3 | 36, 32, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72, 77, 70 |
| 8 | 85, 85, 87 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |