Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 58 |
| G.7 | 888 | 181 |
| G.6 | 0270 4072 3020 | 3554 5994 2013 |
| G.5 | 3694 | 1896 |
| G.4 | 32318 67703 64761 69366 84651 36294 94536 | 31294 97302 07953 23019 48014 57830 16834 |
| G.3 | 05248 86986 | 87427 43387 |
| G.2 | 87837 | 26695 |
| G.1 | 12622 | 08529 |
| G.ĐB | 285335 | 863273 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 36, 37, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 61, 66 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 19, 14 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 54, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 94, 96, 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |