Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 57 | 52 |
| G.7 | 771 | 545 | 169 |
| G.6 | 5529 4788 5059 | 3756 5051 1089 | 0020 1848 3012 |
| G.5 | 2182 | 0684 | 3581 |
| G.4 | 21379 48522 52364 31509 89878 94161 32075 | 67206 20500 79327 11283 49699 76551 52371 | 20912 63215 51001 78332 85544 76410 81332 |
| G.3 | 66005 99665 | 20290 04970 | 42485 62355 |
| G.2 | 39434 | 82084 | 96562 |
| G.1 | 38060 | 02864 | 89184 |
| G.ĐB | 068304 | 229195 | 097629 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 61, 65, 60 |
| 7 | 72, 71, 79, 78, 75 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 56, 51, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 89, 84, 83, 84 |
| 9 | 99, 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 12, 15, 10 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |