Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 39 | 19 |
| G.7 | 200 | 677 | 325 |
| G.6 | 1199 1487 0803 | 5066 5033 2248 | 5466 4083 6058 |
| G.5 | 6611 | 3917 | 4159 |
| G.4 | 91345 02790 94238 89242 90454 93105 70154 | 05600 82963 81809 11282 27484 20049 76959 | 03862 04132 55876 02684 32224 51675 03227 |
| G.3 | 01453 08600 | 66463 58221 | 70498 94466 |
| G.2 | 31418 | 41668 | 60405 |
| G.1 | 99470 | 38810 | 13663 |
| G.ĐB | 373392 | 928853 | 828694 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 05, 00 |
| 1 | 17, 11, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 54, 54, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99, 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 66, 63, 63, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 24, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 66, 62, 66, 63 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |