Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 00 |
| G.7 | 279 | 915 |
| G.6 | 9804 3922 5264 | 3178 4758 1343 |
| G.5 | 9132 | 9692 |
| G.4 | 42126 89615 96140 96107 54180 44458 02623 | 30331 83971 97004 14215 96266 34343 07522 |
| G.3 | 08817 41780 | 37864 89773 |
| G.2 | 24842 | 56941 |
| G.1 | 43824 | 67464 |
| G.ĐB | 495127 | 713451 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 27, 22, 26, 23, 24, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43, 43, 41 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 66, 64, 64 |
| 7 | 78, 71, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |