Thống kê số miền Trung ngày 9/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 68 |
| G.7 | 474 | 414 |
| G.6 | 9285 0962 2299 | 8602 8165 8530 |
| G.5 | 2340 | 5682 |
| G.4 | 82211 46486 00106 37905 28529 83299 01058 | 68119 48567 46497 95677 06042 82686 09951 |
| G.3 | 51666 77785 | 03420 84910 |
| G.2 | 40158 | 35882 |
| G.1 | 23010 | 93350 |
| G.ĐB | 396536 | 896312 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 85, 86, 85 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 19, 10, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 68, 65, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 86, 82 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |