Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 99 |
| G.7 | 919 | 130 |
| G.6 | 5234 9510 9489 | 9432 3386 6408 |
| G.5 | 2407 | 2045 |
| G.4 | 37799 86540 95794 48470 36271 12063 40706 | 60587 43203 75647 39306 76536 26610 03495 |
| G.3 | 02970 16968 | 10037 34358 |
| G.2 | 17795 | 06599 |
| G.1 | 57016 | 04817 |
| G.ĐB | 677390 | 087734 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 06 |
| 1 | 19, 10, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 70, 71, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 94, 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03, 06 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 32, 36, 37, 34 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 99, 95, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |