Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 97 |
| G.7 | 281 | 846 |
| G.6 | 2790 8445 7737 | 6347 7420 5316 |
| G.5 | 4898 | 4184 |
| G.4 | 27750 66846 22238 89477 94729 88566 85328 | 49074 08795 02556 02997 48704 36427 65537 |
| G.3 | 56989 42551 | 24068 48768 |
| G.2 | 12687 | 08063 |
| G.1 | 94003 | 99783 |
| G.ĐB | 750205 | 034221 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 81, 89, 87 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 27, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 68, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 97, 95, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |