Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 13 |
| G.7 | 389 | 409 |
| G.6 | 5887 4756 9934 | 9721 7638 4999 |
| G.5 | 2330 | 5975 |
| G.4 | 83528 06026 50974 60380 01116 63864 95538 | 54916 44290 91518 91176 51213 05330 76378 |
| G.3 | 83814 12379 | 72495 34566 |
| G.2 | 90767 | 68924 |
| G.1 | 21780 | 66282 |
| G.ĐB | 250419 | 894614 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14, 19 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 34, 30, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 89, 87, 80, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 16, 18, 13, 14 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 90, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |