Thống kê số miền Trung ngày 25/3/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 09 |
| G.7 | 471 | 382 |
| G.6 | 9629 5554 3986 | 0308 3362 4966 |
| G.5 | 6422 | 0196 |
| G.4 | 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847 | 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265 |
| G.3 | 39715 85138 | 90133 31585 |
| G.2 | 06698 | 44196 |
| G.1 | 42442 | 43284 |
| G.ĐB | 472810 | 037532 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 46, 47, 42 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 66, 65 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 82, 81, 85, 84 |
| 9 | 96, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |