Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 74 |
| G.7 | 557 | 926 |
| G.6 | 8758 2580 6213 | 9167 6795 9201 |
| G.5 | 4624 | 6162 |
| G.4 | 86597 88114 29515 11119 69886 41555 54465 | 11419 54943 95284 58157 11607 09241 93638 |
| G.3 | 72018 36272 | 89456 13633 |
| G.2 | 90369 | 31443 |
| G.1 | 32337 | 98312 |
| G.ĐB | 053934 | 738635 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 14, 15, 19, 18 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 58, 55 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 33, 35 |
| 4 | 43, 41, 43 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |