Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 40 | 42 |
| G.7 | 639 | 854 | 299 |
| G.6 | 4266 3026 9204 | 8912 1742 2986 | 8101 0212 6583 |
| G.5 | 3418 | 9286 | 8187 |
| G.4 | 00540 97729 47046 27748 62372 39315 27348 | 55518 06248 36321 23675 96410 90277 23115 | 24754 63162 97381 61583 59588 53797 45948 |
| G.3 | 07107 03168 | 50447 16800 | 87989 19077 |
| G.2 | 80060 | 33298 | 83195 |
| G.1 | 70562 | 41357 | 42745 |
| G.ĐB | 696581 | 342438 | 257121 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 46, 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 66, 68, 60, 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 18, 10, 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 42, 48, 47 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 87, 81, 83, 88, 89 |
| 9 | 99, 97, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |