Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 34 |
| G.7 | 535 | 372 |
| G.6 | 4952 3180 3212 | 4160 7194 2488 |
| G.5 | 3685 | 3119 |
| G.4 | 32859 90281 71150 12559 79044 50088 05836 | 13262 31766 10137 54466 21724 06376 37035 |
| G.3 | 35931 62942 | 67317 72895 |
| G.2 | 77168 | 82518 |
| G.1 | 74026 | 48952 |
| G.ĐB | 422916 | 511400 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 12, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 36, 31 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 52, 59, 50, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85, 81, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 17, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 60, 62, 66, 66 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |