Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 25 | 33 |
| G.7 | 402 | 320 | 526 |
| G.6 | 2455 9431 1512 | 0797 5155 4451 | 6278 3858 4323 |
| G.5 | 5609 | 8362 | 3114 |
| G.4 | 96618 41558 99508 31197 93383 86583 64016 | 26278 63832 12560 93172 57575 56432 24723 | 24073 88093 36197 13856 40960 40696 43752 |
| G.3 | 78223 09357 | 18107 22225 | 18844 28437 |
| G.2 | 72725 | 63598 | 83957 |
| G.1 | 72305 | 20303 | 28712 |
| G.ĐB | 669604 | 723227 | 675738 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 08, 05, 04 |
| 1 | 12, 18, 16 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58, 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 20, 23, 25, 27 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | 78, 72, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 33, 37, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 56, 52, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |