Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 10 | 04 |
| G.7 | 696 | 992 | 039 |
| G.6 | 4667 2350 0780 | 4060 0680 8034 | 6512 6072 8119 |
| G.5 | 9880 | 2794 | 6926 |
| G.4 | 58119 84299 85176 87868 53670 85640 96039 | 43251 11761 69961 28041 32194 48440 92362 | 92196 37927 49929 10713 38265 74986 38528 |
| G.3 | 23688 47213 | 44420 57414 | 98985 13924 |
| G.2 | 62690 | 20896 | 50815 |
| G.1 | 84154 | 29356 | 95532 |
| G.ĐB | 98509 | 15679 | 97253 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 76, 70 |
| 8 | 80, 80, 88 |
| 9 | 96, 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 60, 61, 61, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 94, 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 19, 13, 15 |
| 2 | 26, 27, 29, 28, 24 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |