Thống kê số miền Trung ngày 23/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 23 |
| G.7 | 284 | 111 |
| G.6 | 7961 4006 7246 | 2961 5815 4938 |
| G.5 | 8045 | 5578 |
| G.4 | 15217 31613 99283 90218 62848 64403 75775 | 72699 61894 05059 74382 85538 39954 12676 |
| G.3 | 52012 82442 | 54638 21312 |
| G.2 | 39073 | 82820 |
| G.1 | 12094 | 71912 |
| G.ĐB | 508611 | 445710 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | 17, 13, 18, 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46, 45, 48, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 75, 73 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 15, 12, 12, 10 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 38, 38, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |