Thống kê số miền Trung ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 77 |
| G.7 | 896 | 140 |
| G.6 | 6631 2076 2716 | 9804 1152 4132 |
| G.5 | 2573 | 3909 |
| G.4 | 02231 14287 91275 78972 07280 58507 84472 | 71547 98738 11193 22375 69904 06112 81001 |
| G.3 | 91922 04766 | 24723 43522 |
| G.2 | 40900 | 09733 |
| G.1 | 26203 | 77242 |
| G.ĐB | 180557 | 146295 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 73, 75, 72, 72 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 04, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 32, 38, 33 |
| 4 | 40, 47, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |