Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 56 |
| G.7 | 750 | 590 |
| G.6 | 5431 2538 1261 | 2095 5265 9548 |
| G.5 | 5963 | 8492 |
| G.4 | 35028 12933 66525 48676 81900 57346 99145 | 03731 38909 52844 64940 48614 40320 67099 |
| G.3 | 93878 22461 | 43587 41648 |
| G.2 | 41633 | 10222 |
| G.1 | 41925 | 11836 |
| G.ĐB | 542183 | 017662 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 25, 25 |
| 3 | 31, 38, 33, 33 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 63, 61 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 48, 44, 40, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 95, 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |