Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 54 | 97 |
| G.7 | 556 | 266 | 039 |
| G.6 | 9685 1081 5788 | 2389 7717 1997 | 2952 8582 3261 |
| G.5 | 7410 | 2108 | 5490 |
| G.4 | 27020 34225 10301 75064 78330 96134 55721 | 12757 66594 43116 50460 10388 06306 04734 | 24177 63040 29839 24353 54028 79084 73717 |
| G.3 | 87149 57769 | 21880 02225 | 37514 98063 |
| G.2 | 49038 | 39387 | 81981 |
| G.1 | 79582 | 67737 | 65896 |
| G.ĐB | 01626 | 51327 | 44370 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 25, 21, 26 |
| 3 | 30, 34, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81, 88, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 88, 80, 87 |
| 9 | 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 82, 84, 81 |
| 9 | 97, 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |