Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 97 | 54 |
| G.7 | 063 | 468 | 498 |
| G.6 | 1070 1710 7802 | 5427 7285 7713 | 8916 1664 9810 |
| G.5 | 8780 | 8517 | 4108 |
| G.4 | 85193 16175 31101 69511 25559 68614 66254 | 16369 66887 85673 46808 98947 89318 75665 | 51717 92469 54228 44536 91247 47103 07521 |
| G.3 | 03844 84379 | 73096 49921 | 75384 68012 |
| G.2 | 18559 | 46537 | 74744 |
| G.1 | 32593 | 12884 | 13239 |
| G.ĐB | 914836 | 685222 | 051148 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 13, 10, 11, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59, 54, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 75, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 17, 18 |
| 2 | 27, 21, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 69, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 87, 84 |
| 9 | 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 16, 10, 17, 12 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 47, 44, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |