Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 88 |
| G.7 | 223 | 171 |
| G.6 | 4019 0218 2320 | 0983 6368 7138 |
| G.5 | 8176 | 9971 |
| G.4 | 89277 09897 64658 96156 98598 81315 62330 | 13235 43351 54262 71685 62149 56180 83422 |
| G.3 | 38136 44351 | 51971 05928 |
| G.2 | 90479 | 04492 |
| G.1 | 48199 | 71784 |
| G.ĐB | 313109 | 164478 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 18, 15 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 56, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 71, 71, 71, 78 |
| 8 | 88, 83, 85, 80, 84 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |