Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 90 |
| G.7 | 624 | 881 |
| G.6 | 0755 6713 5057 | 5929 6382 1089 |
| G.5 | 0919 | 8477 |
| G.4 | 07752 09826 56268 95349 57074 31812 67888 | 56808 07992 14237 94570 12841 12252 52773 |
| G.3 | 06250 25776 | 15608 41183 |
| G.2 | 06803 | 59677 |
| G.1 | 15081 | 89934 |
| G.ĐB | 700482 | 095647 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 19, 12 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 55, 57, 52, 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 88, 81, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 70, 73, 77 |
| 8 | 81, 82, 89, 83 |
| 9 | 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |