Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 98 | 04 |
| G.7 | 845 | 817 | 183 |
| G.6 | 9247 2254 0571 | 1494 8907 6366 | 9211 6900 5418 |
| G.5 | 4183 | 4482 | 0368 |
| G.4 | 03907 11765 64773 92230 05063 25960 33909 | 18941 33052 95372 30696 20048 53087 54863 | 63679 05035 05533 18541 44932 66595 94416 |
| G.3 | 43871 62115 | 45596 91703 | 66631 96861 |
| G.2 | 12924 | 70608 | 68680 |
| G.1 | 04937 | 88706 | 31485 |
| G.ĐB | 262149 | 174045 | 912571 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 45, 47, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 63, 60 |
| 7 | 71, 73, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 08, 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 98, 94, 96, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 11, 18, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 33, 32, 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 83, 80, 85 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |