Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 75 |
| G.7 | 886 | 167 |
| G.6 | 2092 7486 6570 | 6408 4396 2930 |
| G.5 | 0013 | 0037 |
| G.4 | 10465 04809 76465 98532 34146 17826 79452 | 86929 66606 09664 42570 18127 85370 41796 |
| G.3 | 84562 10904 | 84689 00824 |
| G.2 | 48948 | 01449 |
| G.1 | 93357 | 52192 |
| G.ĐB | 982794 | 524214 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 65, 65, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 27, 24 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 75, 70, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |