Thống kê số miền Trung ngày 3/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 28 |
| G.7 | 088 | 162 |
| G.6 | 5789 1662 1092 | 8039 1079 9948 |
| G.5 | 3612 | 2607 |
| G.4 | 45317 91456 76367 91691 75299 07527 85063 | 56846 30559 28742 66404 38000 14161 19519 |
| G.3 | 88738 98889 | 09808 08849 |
| G.2 | 95517 | 06468 |
| G.1 | 25400 | 51408 |
| G.ĐB | 20949 | 48175 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 12, 17, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62, 67, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 89, 89 |
| 9 | 92, 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 00, 08, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 46, 42, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 61, 68 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |