Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 30 |
| G.7 | 986 | 124 |
| G.6 | 2822 5673 6403 | 8526 5362 9488 |
| G.5 | 0491 | 4130 |
| G.4 | 19952 32352 66882 68322 98460 56986 38158 | 50668 69704 93908 10623 77444 07606 26201 |
| G.3 | 75703 38232 | 43099 00256 |
| G.2 | 79471 | 19030 |
| G.1 | 42310 | 52208 |
| G.ĐB | 608560 | 582898 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 58 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 86, 82, 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 06, 01, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 26, 23 |
| 3 | 30, 30, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |