Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 79 |
| G.7 | 277 | 962 |
| G.6 | 3656 0497 8234 | 2324 2479 0905 |
| G.5 | 8647 | 2101 |
| G.4 | 57834 02568 04192 99164 95225 99033 00491 | 02850 46433 36468 83529 98686 11630 32684 |
| G.3 | 68279 27671 | 77861 21783 |
| G.2 | 03479 | 37767 |
| G.1 | 40803 | 60860 |
| G.ĐB | 771723 | 491233 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 31, 34, 34, 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 77, 79, 71, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 92, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33, 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 68, 61, 67, 60 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 86, 84, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |