Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 35 |
| G.7 | 667 | 335 |
| G.6 | 6763 2736 5362 | 4981 3100 3174 |
| G.5 | 2032 | 8751 |
| G.4 | 81488 90277 54400 64336 30691 05329 56841 | 15188 72543 66444 24238 06903 04278 63565 |
| G.3 | 61511 07624 | 04876 02278 |
| G.2 | 57605 | 20270 |
| G.1 | 86303 | 68953 |
| G.ĐB | 82003 | 12589 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 05, 03, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 36, 32, 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 63, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 35, 38 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 78, 76, 78, 70 |
| 8 | 81, 88, 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |