Thống kê số miền Trung ngày 14/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 82 |
| G.7 | 737 | 743 |
| G.6 | 6511 8942 2540 | 6123 9443 8959 |
| G.5 | 1365 | 2149 |
| G.4 | 37661 54649 10600 40701 41019 67828 49631 | 52221 82339 18488 68520 79208 11923 69853 |
| G.3 | 71093 98732 | 01868 66320 |
| G.2 | 60025 | 56420 |
| G.1 | 94639 | 54108 |
| G.ĐB | 033149 | 950274 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 37, 31, 32, 39 |
| 4 | 42, 40, 49, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 21, 20, 23, 20, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 43, 49 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |