Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 76 | 06 |
| G.7 | 535 | 777 | 256 |
| G.6 | 4582 2551 0097 | 7305 0526 2378 | 1840 2958 2188 |
| G.5 | 5084 | 6081 | 7132 |
| G.4 | 25923 17282 31680 32539 80604 23463 25536 | 15907 31325 42155 59054 12273 90008 25591 | 87252 77757 35005 55549 90618 50710 11191 |
| G.3 | 38388 14308 | 55244 50938 | 59314 64961 |
| G.2 | 40214 | 03943 | 31100 |
| G.1 | 26434 | 95955 | 00558 |
| G.ĐB | 823693 | 036037 | 176184 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 35, 39, 36, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84, 82, 80, 88 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 55, 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 77, 78, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 00 |
| 1 | 18, 10, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 56, 58, 52, 57, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 84 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |