Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 40 |
| G.7 | 820 | 067 |
| G.6 | 8778 4196 6455 | 3226 3778 7643 |
| G.5 | 8569 | 4973 |
| G.4 | 63926 02964 68039 83084 59031 14282 98493 | 52850 85486 73763 73607 64831 48378 63705 |
| G.3 | 37836 32108 | 67140 43273 |
| G.2 | 37401 | 50841 |
| G.1 | 55085 | 33930 |
| G.ĐB | 428962 | 365290 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 39, 31, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 64, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84, 82, 85 |
| 9 | 94, 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 40, 43, 40, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 78, 73, 78, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |