Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 10 |
| G.7 | 047 | 864 |
| G.6 | 6853 3461 9974 | 1878 1440 1976 |
| G.5 | 3161 | 0772 |
| G.4 | 81823 54789 62839 16481 85818 42777 91295 | 70510 77109 30810 51113 57994 77506 34838 |
| G.3 | 88507 19655 | 75329 84680 |
| G.2 | 07937 | 94538 |
| G.1 | 39616 | 40097 |
| G.ĐB | 450610 | 155614 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 16, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 61, 61 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 10, 10, 10, 13, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 76, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |