Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 56 |
| G.7 | 121 | 284 |
| G.6 | 8761 2834 3368 | 8170 8947 7875 |
| G.5 | 0910 | 3415 |
| G.4 | 49831 30323 06614 29295 89221 34713 14328 | 52184 30449 21512 85948 43049 87935 09106 |
| G.3 | 16415 80172 | 99921 19190 |
| G.2 | 25065 | 44366 |
| G.1 | 58483 | 47108 |
| G.ĐB | 768587 | 521281 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14, 13, 15 |
| 2 | 21, 23, 21, 28 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 68, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 49, 48, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 84, 84, 81 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |