Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 10 |
| G.7 | 321 | 196 |
| G.6 | 6228 4529 7444 | 1587 0581 6816 |
| G.5 | 8998 | 6470 |
| G.4 | 45647 19390 13879 09551 50406 27656 61274 | 24181 77859 56557 99750 26759 44434 10087 |
| G.3 | 70480 09067 | 09971 58548 |
| G.2 | 80810 | 88848 |
| G.1 | 29985 | 60961 |
| G.ĐB | 023966 | 554129 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 28, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 52, 51, 56 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 59, 57, 50, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 87, 81, 81, 87 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |