Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 40 | 54 |
| G.7 | 427 | 221 | 729 |
| G.6 | 8019 9802 2717 | 8000 5611 8718 | 6547 6331 2773 |
| G.5 | 6686 | 8545 | 3348 |
| G.4 | 39882 75467 86960 72034 62544 96616 86563 | 55287 76954 33507 90011 77128 60768 74135 | 47478 11851 68036 18332 71691 16491 46486 |
| G.3 | 66502 10507 | 85177 80630 | 55787 41222 |
| G.2 | 96273 | 80810 | 24120 |
| G.1 | 00959 | 14924 | 36407 |
| G.ĐB | 188927 | 676765 | 573523 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 07 |
| 1 | 19, 17, 16 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 60, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 11, 18, 11, 10 |
| 2 | 21, 28, 24 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 22, 20, 23 |
| 3 | 31, 36, 32 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |