Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 77 |
| G.7 | 784 | 153 |
| G.6 | 5327 6528 5737 | 5583 5877 0680 |
| G.5 | 7023 | 3031 |
| G.4 | 63303 48306 92951 07379 56577 68405 71166 | 58089 63526 50762 96914 64974 11613 65863 |
| G.3 | 24559 08261 | 31017 89650 |
| G.2 | 66959 | 49616 |
| G.1 | 07256 | 32717 |
| G.ĐB | 826089 | 447294 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 59, 59, 56 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 13, 17, 16, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 77, 77, 74 |
| 8 | 83, 80, 89 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |