Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 00 |
| G.7 | 219 | 820 |
| G.6 | 0348 6083 6743 | 3154 6270 1606 |
| G.5 | 9786 | 8783 |
| G.4 | 32689 45276 07127 24735 80637 30099 92558 | 92807 45439 72727 42905 32006 84598 75257 |
| G.3 | 74337 35026 | 54769 15676 |
| G.2 | 32573 | 72480 |
| G.1 | 15783 | 10582 |
| G.ĐB | 230161 | 817503 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 35, 37, 37 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 83, 86, 89, 83 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 07, 05, 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 83, 80, 82 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |