Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 12 |
| G.7 | 806 | 790 |
| G.6 | 7024 9014 4431 | 3492 0649 3927 |
| G.5 | 7858 | 5604 |
| G.4 | 72355 39557 54582 00905 75589 43198 98190 | 61120 92829 63556 95376 37783 03552 30749 |
| G.3 | 36106 32903 | 17011 06047 |
| G.2 | 79346 | 58102 |
| G.1 | 35930 | 52021 |
| G.ĐB | 081420 | 269024 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 06, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 58, 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 27, 20, 29, 21, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 49, 47 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |