Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 01 |
| G.7 | 827 | 787 |
| G.6 | 6113 4073 1625 | 4753 2946 2652 |
| G.5 | 1816 | 1885 |
| G.4 | 53494 89528 17680 40751 78040 02921 73091 | 22232 81278 69185 70593 98144 34475 18416 |
| G.3 | 41267 93861 | 99520 11907 |
| G.2 | 12048 | 18414 |
| G.1 | 28911 | 70965 |
| G.ĐB | 421114 | 549095 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 11, 14 |
| 2 | 27, 25, 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 40, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 87, 85, 85 |
| 9 | 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |