Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 97 |
| G.7 | 692 | 840 |
| G.6 | 3309 2811 6583 | 3901 8073 0187 |
| G.5 | 1022 | 8348 |
| G.4 | 62892 59426 63898 11755 83512 68429 65118 | 62670 74397 72100 63849 49174 37834 99556 |
| G.3 | 94847 92190 | 68638 94844 |
| G.2 | 32489 | 66498 |
| G.1 | 34897 | 58529 |
| G.ĐB | 175222 | 011269 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 12, 18 |
| 2 | 21, 22, 26, 29, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 92, 92, 98, 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 40, 48, 49, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 70, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |