Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 83 |
| G.7 | 419 | 484 |
| G.6 | 7414 1808 7294 | 7341 5932 4823 |
| G.5 | 1667 | 3450 |
| G.4 | 02685 74846 58963 03315 27081 70286 25840 | 35952 15439 70503 54632 55724 00748 16108 |
| G.3 | 12040 40090 | 85908 63580 |
| G.2 | 81446 | 68282 |
| G.1 | 65239 | 24033 |
| G.ĐB | 790484 | 681769 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 14, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 46, 40, 40, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81, 86, 84 |
| 9 | 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 32, 39, 32, 33 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 50, 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84, 80, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |