Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 18 | 66 |
| G.7 | 030 | 033 | 553 |
| G.6 | 1506 1877 9506 | 4549 3961 1093 | 4752 9898 9606 |
| G.5 | 8390 | 0275 | 6083 |
| G.4 | 60116 40371 14124 97805 33666 08398 92098 | 83039 33226 18013 19299 04938 29381 88692 | 32586 21646 06110 90693 16827 31782 80905 |
| G.3 | 00584 42856 | 01804 50746 | 07186 87608 |
| G.2 | 23698 | 15857 | 32028 |
| G.1 | 30712 | 46472 | 16590 |
| G.ĐB | 021073 | 886144 | 945181 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 05 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77, 71, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 98, 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 39, 38 |
| 4 | 49, 46, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 86, 82, 86, 81 |
| 9 | 98, 93, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |