Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 91 |
| G.7 | 013 | 410 |
| G.6 | 3970 7442 0553 | 5817 3217 1531 |
| G.5 | 0646 | 5855 |
| G.4 | 83500 15071 60315 27506 57960 91787 07255 | 33861 24433 85861 16851 99091 07762 52685 |
| G.3 | 10118 35165 | 46250 16852 |
| G.2 | 25352 | 18218 |
| G.1 | 62883 | 61691 |
| G.ĐB | 049823 | 966697 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 13, 15, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 53, 55, 52 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 86, 87, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 17, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51, 50, 52 |
| 6 | 61, 61, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 91, 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |