Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 86 |
| G.7 | 245 | 904 |
| G.6 | 1901 4536 9302 | 6901 0275 9250 |
| G.5 | 0907 | 6111 |
| G.4 | 34841 00915 45568 37956 44910 63455 44226 | 74174 84211 84684 52283 63040 07000 22232 |
| G.3 | 16118 73445 | 56285 34361 |
| G.2 | 07069 | 36610 |
| G.1 | 70396 | 14326 |
| G.ĐB | 109680 | 213815 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 07 |
| 1 | 15, 10, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 45, 41, 45 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 00 |
| 1 | 11, 11, 10, 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 86, 84, 83, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |