Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 39 | 38 |
| G.7 | 424 | 453 | 038 |
| G.6 | 6919 7434 9793 | 5432 4190 5245 | 2022 8596 3262 |
| G.5 | 2047 | 6798 | 4481 |
| G.4 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 | 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 | 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758 |
| G.3 | 00793 58001 | 01060 90865 | 07613 59525 |
| G.2 | 69093 | 06510 | 93302 |
| G.1 | 22717 | 35414 | 06942 |
| G.ĐB | 122781 | 734892 | 672739 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 01 |
| 1 | 19, 19, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94, 93, 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 11, 10, 14 |
| 2 | 26, 27, 28 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 60, 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90, 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 22, 20, 25 |
| 3 | 38, 38, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |