Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 29 |
| G.7 | 481 | 221 |
| G.6 | 0862 1681 7245 | 7165 7074 8514 |
| G.5 | 7358 | 0132 |
| G.4 | 17821 08863 18475 56822 94253 36901 15172 | 58481 78911 46203 61412 29653 73710 73684 |
| G.3 | 18093 23820 | 11865 69945 |
| G.2 | 02414 | 55728 |
| G.1 | 28230 | 78939 |
| G.ĐB | 442719 | 468492 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 75, 75, 72 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 11, 12, 10 |
| 2 | 29, 21, 28 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |