Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 20 |
| G.7 | 802 | 251 |
| G.6 | 9558 6755 4968 | 9619 2714 7816 |
| G.5 | 8521 | 0868 |
| G.4 | 91617 89021 02313 35634 15644 89280 12233 | 59222 75416 76949 83448 19818 49270 96718 |
| G.3 | 89211 69447 | 48316 37410 |
| G.2 | 89334 | 93394 |
| G.1 | 87558 | 75054 |
| G.ĐB | 31420 | 37530 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 17, 13, 11 |
| 2 | 21, 21, 20 |
| 3 | 34, 33, 34 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 58, 55, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 16, 16, 18, 18, 16, 10 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |