Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 66 |
| G.7 | 047 | 505 |
| G.6 | 6789 4052 6950 | 9739 7318 3896 |
| G.5 | 2869 | 6892 |
| G.4 | 87597 52151 18495 00847 59920 96665 46373 | 56825 45170 12848 87688 25667 20512 08506 |
| G.3 | 42199 08907 | 60644 20299 |
| G.2 | 09123 | 26591 |
| G.1 | 50126 | 15150 |
| G.ĐB | 04811 | 42576 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 20, 23, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 52, 50, 51 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 92, 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |